ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xúc xích" (1件)
xúc xích

日本語
名ソーセージ
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
彼は毎日ソーセージを食べている
類語検索結果 "xúc xích" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xúc xích" (1件)
Anh ấy ăn xúc xích mỗi ngày
彼は毎日ソーセージを食べている
